아무 단어나 입력하세요!

"watch this space" in Vietnamese

hãy theo dõichờ đón tin mới

Definition

Cụm từ này dùng để thông báo rằng sẽ có thêm thông tin hoặc tin tức sắp được công bố; hãy chú ý để cập nhật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường thân mật hoặc quảng cáo, khi muốn tạo sự tò mò và chưa thể công bố chi tiết.

Examples

Big changes are coming—watch this space.

Sắp có thay đổi lớn—**hãy theo dõi**.

We will announce more details soon, so watch this space.

Chúng tôi sẽ thông báo thêm chi tiết sớm, nên bạn hãy **theo dõi** nhé.

This is just the beginning—watch this space for updates.

Đây chỉ là khởi đầu—**hãy theo dõi** để cập nhật.

Excited about our new project? Watch this space—something amazing is on its way.

Hào hứng với dự án mới của chúng tôi chứ? **Hãy theo dõi**—điều tuyệt vời sắp đến.

We've got secrets we can't reveal yet—just watch this space!

Chúng tôi có điều bí mật chưa thể tiết lộ—**hãy theo dõi** nhé!

I can't share the news yet, but trust me—watch this space.

Tôi chưa thể chia sẻ tin tức, nhưng tin tôi đi—**hãy theo dõi** nhé.