"wastelands" in Vietnamese
Definition
Những khu vực đất rộng lớn bỏ hoang, không trồng trọt hay phát triển gì; thường trông hoang vắng, tiêu điều hoặc bị tàn phá.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh môi trường hoặc văn học, không dùng cho khu đất trống thông thường mà ám chỉ vùng hoang lớn, bị bỏ mặc lâu dài.
Examples
Many deserts are considered wastelands.
Nhiều sa mạc được xem là **vùng đất hoang**.
Nothing grows in the wastelands near the city.
Không có gì mọc được ở **vùng đất hoang** gần thành phố.
The movie shows people surviving in wastelands after a disaster.
Bộ phim cho thấy con người sinh tồn trong **vùng đất hoang** sau thảm họa.
Decades of pollution turned the fields into toxic wastelands.
Hàng chục năm ô nhiễm đã biến các cánh đồng thành **vùng đất hoang** độc hại.
The explorers crossed miles of frozen wastelands in search of shelter.
Những người thám hiểm vượt qua hàng dặm **vùng đất hoang** băng giá để tìm nơi trú ẩn.
After the war, entire towns stood empty in the wastelands.
Sau chiến tranh, cả thị trấn đứng trơ trọi giữa **vùng đất hoang**.