"wastebasket" in Vietnamese
Definition
Một chiếc thùng nhỏ, thường đặt trong nhà, dùng để bỏ giấy và rác nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu để bỏ giấy, không dùng cho rác ướt hoặc thức ăn. Thường xuất hiện ở văn phòng, lớp học, hoặc phòng ngủ.
Examples
Please throw your paper in the wastebasket.
Vui lòng vứt giấy vào **thùng rác nhỏ**.
There is a wastebasket next to the desk.
Có một **thùng rác nhỏ** bên cạnh bàn làm việc.
Empty the wastebasket when it is full.
Đổ **thùng rác nhỏ** khi nó đầy.
Who keeps leaving trash outside the wastebasket?
Ai cứ để rác ngoài **thùng rác nhỏ** vậy?
She tossed the note into the wastebasket without reading it.
Cô ấy ném tờ giấy vào **thùng rác nhỏ** mà không đọc.
Make sure nothing important gets thrown in the wastebasket by mistake.
Hãy chắc chắn không vứt nhầm đồ quan trọng vào **thùng rác nhỏ**.