아무 단어나 입력하세요!

"wast" in Vietnamese

đã (xưa, dùng với 'thou')

Definition

'Wast' là từ cổ trong tiếng Anh dùng như 'were' với 'thou', nghĩa là 'bạn đã từng', xuất hiện chủ yếu trong văn học cũ hoặc kinh thánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ cổ, chỉ dùng với 'thou', không dùng với 'you' hiện đại; chỉ gặp trong văn học xưa, kinh thánh hoặc thơ cổ. Không nhầm với 'waste' (phí phạm).

Examples

When wast thou born?

Khi nào **đã** ngươi sinh ra?

Thou wast my friend.

Ngươi **đã** là bạn của ta.

Where wast thou last night?

Đêm qua ngươi **đã** ở đâu?

Thou wast the bravest of them all.

Ngươi **đã** dũng cảm nhất trong họ.

If thou wast here, the world would be brighter.

Nếu ngươi **đã** ở đây, thế giới đã rực rỡ hơn.

How lonely thou wast without thy friends.

Không bạn bè, ngươi **đã** cô đơn biết bao.