"washtubs" in Indonesian
Definition
Đây là loại chậu lớn, sâu dùng để giặt quần áo hoặc vật dụng khác bằng tay. Thường thấy trong các ngôi nhà cũ hoặc dùng ngoài trời.
Usage Notes (Indonesian)
'Bak lớn' hoặc 'chậu giặt' là từ xưa, chỉ xuất hiện trong các câu chuyện xưa hoặc khi nói đến giặt tay. Ghép với 'bằng kim loại'. Không dùng thay cho bồn tắm.
Examples
She put the dirty clothes in the washtubs.
Cô ấy bỏ quần áo bẩn vào **chậu giặt**.
Two old washtubs stood behind the house.
Đằng sau nhà có hai cái **chậu giặt** cũ.
Farmers used big washtubs for washing vegetables.
Nông dân đã dùng **chậu giặt** lớn để rửa rau.
Back in those days, everyone had a couple of washtubs out in the yard.
Hồi đó, ai cũng có vài cái **chậu giặt** ngoài sân.
We found some rusty old washtubs in the basement while cleaning.
Khi dọn dẹp, chúng tôi tìm thấy mấy cái **chậu giặt** cũ bị rỉ sét trong tầng hầm.
Honestly, I haven’t seen real washtubs being used in years.
Thật ra, đã lâu rồi tôi không thấy ai dùng **chậu giặt** thực sự.