"washtub" in Vietnamese
Definition
Một vật chứa lớn và sâu dùng để giặt quần áo bằng tay, thường cho nước và xà phòng vào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chậu giặt' thường liên quan đến phương pháp giặt truyền thống, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại. Đôi khi dùng trong ví dụ ẩn dụ hoặc ở vùng nông thôn.
Examples
She filled the washtub with hot water and soap.
Cô ấy đổ đầy nước nóng và xà phòng vào **chậu giặt**.
The wet clothes were rinsed in a washtub.
Quần áo ướt đã được xả trong **chậu giặt**.
The old farmhouse still had a metal washtub in the backyard.
Ngôi nhà nông thôn cũ vẫn còn một **chậu giặt** kim loại ngoài vườn sau.
Before washing machines, people scrubbed their clothes in a washtub.
Trước khi có máy giặt, người ta chà quần áo trong **chậu giặt**.
He used a big plastic washtub for bathing his dog.
Anh ấy dùng **chậu giặt** nhựa lớn để tắm cho con chó của mình.
The band made a homemade bass using a washtub and a broomstick.
Ban nhạc làm ra một cây bass tự chế từ **chậu giặt** và cán chổi.