"washout" in Vietnamese
Definition
'Washout' chỉ việc gì đó thất bại hoàn toàn, hoặc dùng để nói một con đường/cầu bị nước lũ cuốn trôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều khi nói về sự kiện bị hỏng do thời tiết xấu (“the picnic was a washout”), hoặc đoạn đường bị hư do lũ. Không nhầm với “wash out” (phrasal verb). Thường dùng thân mật.
Examples
The school picnic was a washout because it rained all day.
Buổi dã ngoại của trường đã trở thành một **sự thất bại hoàn toàn** vì mưa cả ngày.
The flood caused a washout on the main road.
Trận lũ đã gây ra một **đoạn đường bị lũ cuốn trôi** ở đường chính.
The concert turned into a washout because of the storm.
Buổi hòa nhạc trở thành **sự thất bại hoàn toàn** vì cơn bão.
Our camping trip was a total washout—we spent the whole time hiding from the rain.
Chuyến đi cắm trại của chúng tôi hoàn toàn là một **sự thất bại hoàn toàn**—chúng tôi chỉ biết trốn mưa suốt.
Last night's match was a washout; not a single goal was scored, and the field was a mess.
Trận đấu tối qua là một **sự thất bại hoàn toàn**; không có bàn thắng nào và sân cỏ rất lầy lội.
Due to the washout, the train couldn’t reach the next station, and all passengers had to wait for hours.
Do **đoạn đường bị lũ cuốn trôi**, tàu không thể tới ga tiếp theo, và tất cả hành khách phải chờ đợi hàng giờ.