"washerwoman" in Vietnamese
Definition
Người giặt đồ thuê (nữ) là phụ nữ có công việc giặt giũ quần áo cho người khác, thường bằng tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này nay ít dùng, thường thấy trong truyện lịch sử/xưa. Hiện giờ thường gọi là 'nhân viên giặt là'. Chỉ riêng phụ nữ và thường gợi hình ảnh lao động bằng tay.
Examples
The washerwoman washed clothes by the river.
**Người giặt đồ thuê** giặt quần áo bên sông.
My grandmother worked as a washerwoman when she was young.
Bà ngoại tôi từng làm **người giặt đồ thuê** khi còn trẻ.
A washerwoman cleaned many shirts every day.
**Người giặt đồ thuê** giặt nhiều áo sơ mi mỗi ngày.
Back then, it was common to see a washerwoman singing as she worked.
Ngày trước, cảnh **người giặt đồ thuê** vừa giặt vừa hát rất phổ biến.
The village washerwoman knew everyone's secrets.
**Chị giặt** ở làng biết hết mọi bí mật của mọi người.
Stories about the hardworking washerwoman are told to children today.
Ngày nay vẫn có những câu chuyện về **người giặt đồ thuê** chăm chỉ được kể cho trẻ em.