아무 단어나 입력하세요!

"washers" in Vietnamese

vòng đệmmáy giặt

Definition

Từ này chỉ các vòng đệm nhỏ dùng trong máy móc hoặc thiết bị ống nước, hoặc là máy giặt dùng để giặt quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vòng đệm' dùng trong máy móc/cơ khí, còn 'máy giặt' là thiết bị giặt đồ; nên chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Examples

I need two washers to fix this pipe.

Tôi cần hai **vòng đệm** để sửa cái ống này.

There are three washers in the laundry room.

Có ba **máy giặt** trong phòng giặt.

The mechanic showed me different washers for my car.

Thợ sửa xe đã cho tôi xem nhiều loại **vòng đệm** cho xe của tôi.

The laundromat's washers are all out of order today.

Tất cả **máy giặt** ở tiệm giặt đều hỏng hôm nay.

Don't forget the tiny washers when putting the furniture together.

Đừng quên những **vòng đệm** nhỏ khi lắp ráp đồ nội thất.

Many campers use coin-operated washers at the campground.

Nhiều người đi cắm trại sử dụng **máy giặt** chạy bằng xu ở khu cắm trại.