"wash out" in Vietnamese
Definition
Làm sạch hoàn toàn bằng cách rửa nước, loại bỏ thứ gì đó bằng nước, hoặc một sự kiện bị hủy do trời mưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi màu bị phai khi giặt, hoặc khi sự kiện bị huỷ do mưa: 'The match was washed out.' Không giống với 'wash up' hay 'wash off.'
Examples
Please wash out the bottle before you recycle it.
Làm ơn **rửa sạch** chai trước khi đem đi tái chế nhé.
The rain will wash out the chalk on the sidewalk.
Mưa sẽ **rửa trôi** phấn trên vỉa hè.
Be careful not to wash out the colors when you do the laundry.
Khi giặt đồ, hãy cẩn thận để màu không bị **rửa sạch**.
The baseball game got washed out because of the storm.
Trận bóng chày đã bị **huỷ do mưa** vì cơn bão.
After that laundry, my favorite shirt looks really washed out.
Sau lần giặt đó, áo sơ mi yêu thích của tôi trông thật **bạc màu**.
Half the festival was washed out, but we still had fun at the indoor events.
Nửa lễ hội **bị huỷ do mưa**, nhưng chúng tôi vẫn vui ở các sự kiện trong nhà.