"wash down" in Vietnamese
Definition
Để giúp nuốt thức ăn hoặc thuốc dễ hơn thì uống nước; hoặc đổ nước lên bề mặt để làm sạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi uống nước để nuốt thức ăn khô/khó nuốt hoặc khi xịt rửa bề mặt. Không dùng cho giặt đồ.
Examples
He drank water to wash down the pills.
Anh ấy uống nước để **nuốt xuống** viên thuốc.
We need to wash down the walls before painting.
Chúng ta cần **rửa sạch** tường trước khi sơn.
She ate a cracker and used juice to wash it down.
Cô ấy ăn bánh quy rồi uống nước ép để **nuốt xuống**.
Let's wash down the patio before the guests arrive.
Dọn sạch hiên nhà (**rửa sạch**) trước khi khách đến nhé.
That sandwich was so dry—I had to wash it down with soda.
Bánh mì đó khô quá—tôi phải uống nước ngọt để **nuốt xuống**.
After cleaning the grill, I always wash it down with hot water.
Sau khi vệ sinh vỉ nướng, tôi luôn **rửa sạch** bằng nước nóng.