"warty" in Vietnamese
Definition
Có các mụn cóc hoặc bề mặt lồi lõm giống mụn cóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu cho da, động vật (như cóc) hoặc các bề mặt sần sùi. Thường thấy trong mô tả sinh học, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The toad has warty skin.
Da của con cóc này **có mụn cóc**.
He noticed a warty growth on his hand.
Anh ấy nhận thấy một chỗ **có mụn cóc** trên tay.
Some pumpkins have a warty surface.
Một số quả bí ngô có bề mặt **có mụn cóc**.
Don’t worry, that old dog’s warty nose is harmless.
Đừng lo, mũi **có mụn cóc** của con chó già đó không sao đâu.
After hiking, my hands felt rough and almost warty from climbing rocks.
Sau khi leo núi, tay tôi cảm thấy sần sùi và gần như **có mụn cóc** do bám đá.
The lizard’s warty back helps it hide among rocks.
Lưng **có mụn cóc** của con thằn lằn giúp nó ẩn mình giữa những tảng đá.