아무 단어나 입력하세요!

"warships" in Vietnamese

tàu chiến

Definition

Đây là những con tàu lớn, được trang bị vũ khí mạnh, do hải quân sử dụng để tham chiến hoặc bảo vệ lợi ích trên biển.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tàu chiến’ chỉ dùng cho mục đích quân sự, không phải vận tải hay du lịch. Hay đi kèm như ‘đội tàu chiến’, ‘cử tàu chiến’. Không nhầm với ‘tàu du lịch’ hay loại ‘thiết giáp hạm’.

Examples

The navy sent three warships to protect the coast.

Hải quân đã điều ba **tàu chiến** để bảo vệ bờ biển.

Warships are different from cargo ships because they are made for battle.

**Tàu chiến** khác với tàu chở hàng vì chúng được chế tạo để chiến đấu.

Many warships took part in the naval exercise last year.

Nhiều **tàu chiến** đã tham gia cuộc tập trận hải quân năm ngoái.

Several warships patrolled the waters near the border all night.

Nhiều **tàu chiến** tuần tra vùng biển gần biên giới suốt đêm.

Modern warships carry advanced missiles and radar systems.

**Tàu chiến** hiện đại mang theo các hệ thống tên lửa và radar tiên tiến.

When tensions rise, neighboring countries sometimes show force by sending their warships.

Khi căng thẳng gia tăng, các nước láng giềng đôi khi thể hiện sức mạnh bằng cách điều **tàu chiến** của họ.