아무 단어나 입력하세요!

"warranties" in Vietnamese

bảo hành

Definition

Cam kết bằng văn bản từ nhà sản xuất hoặc người bán sẽ sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu có lỗi trong một thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với hàng điện tử, xe cộ, thiết bị gia dụng. 'Extended warranties' là bảo hành kéo dài, 'limited warranties' là bảo hành giới hạn. 'Warranty' mang tính pháp lý cụ thể, khác với 'guarantee' có thể chung chung.

Examples

Most new cars come with warranties.

Hầu hết các xe mới đều đi kèm với **bảo hành**.

Some warranties last for one year.

Một số **bảo hành** kéo dài một năm.

You should read the warranties before buying electronics.

Bạn nên đọc **bảo hành** trước khi mua thiết bị điện tử.

Do these warranties cover accidental damage, or just defects?

Những **bảo hành** này có bao gồm lỗi do tai nạn không, hay chỉ áp dụng cho lỗi kỹ thuật?

Extended warranties are sometimes not worth the extra money.

**Bảo hành** mở rộng đôi khi không đáng số tiền thêm.

I always misplace the receipts for my warranties when I need them most.

Tôi luôn làm mất hóa đơn **bảo hành** khi cần nhất.