아무 단어나 입력하세요!

"warners" in Vietnamese

người cảnh báothiết bị cảnh báo

Definition

Những người hoặc thiết bị đưa ra cảnh báo để mọi người biết trước về nguy hiểm hoặc sự cố có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp trong văn học hoặc lịch sử. Không dùng cho người đưa ra lời khuyên thông thường.

Examples

The sirens acted as warners before the storm arrived.

Chuông báo động đã hoạt động như những **người cảnh báo** trước khi cơn bão đến.

Good warners can help prevent accidents at work.

Những **người cảnh báo** tốt có thể giúp ngăn ngừa tai nạn tại nơi làm việc.

The old stories mention warners who predicted dangers.

Các câu chuyện xưa đều nhắc đến những **người cảnh báo** đã dự đoán trước các mối nguy hại.

Throughout history, warners have often been ignored until it was too late.

Suốt chiều dài lịch sử, các **người cảnh báo** thường bị bỏ qua cho đến khi mọi việc đã quá muộn.

Sometimes technology acts as the best warners for natural disasters.

Đôi khi công nghệ lại là **thiết bị cảnh báo** tốt nhất cho các thảm hoạ tự nhiên.

He always joked that his parents were his personal warners about everything.

Anh ấy luôn đùa rằng bố mẹ là **người cảnh báo** cá nhân của mình về mọi việc.