아무 단어나 입력하세요!

"warned" in Vietnamese

cảnh báo

Definition

'Warned' có nghĩa là ai đó đã thông báo trước cho người khác về nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'about' hoặc 'not to': 'warned me about the storm', 'warned us not to go'. Từ này nhấn mạnh rủi ro rõ rệt hơn so với 'tell' hoặc 'advise'.

Examples

Mom warned me about the hot pan.

Mẹ đã **cảnh báo** tôi về cái chảo nóng.

The teacher warned us not to run in the hall.

Giáo viên đã **cảnh báo** chúng tôi không chạy trong hành lang.

He warned them about the bad weather.

Anh ấy đã **cảnh báo** họ về thời tiết xấu.

I warned you this would happen if we waited too long.

Tôi đã **cảnh báo** bạn việc này sẽ xảy ra nếu chúng ta chần chừ quá lâu.

She warned me that the meeting could get awkward.

Cô ấy đã **cảnh báo** tôi rằng cuộc họp có thể trở nên khó xử.

They warned us ahead of time, but we didn't listen.

Họ đã **cảnh báo** chúng tôi trước, nhưng chúng tôi không nghe.