아무 단어나 입력하세요!

"warmonger" in Vietnamese

kẻ hiếu chiếnkẻ kích động chiến tranh

Definition

Kẻ hiếu chiến là người cố gắng kích động hoặc thúc đẩy chiến tranh, thường vì lợi ích cá nhân hoặc chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa tiêu cực, chủ yếu dùng trong chính trị hoặc các cuộc tranh luận về chiến tranh, không dùng cho người bình thường hoặc trong giao tiếp hằng ngày. Thường dùng để chỉ trích.

Examples

Many people called the general a warmonger because he wanted to send more troops to war.

Nhiều người gọi vị tướng đó là **kẻ hiếu chiến** vì ông muốn gửi thêm quân đến chiến trường.

A warmonger is dangerous for peace.

Một **kẻ hiếu chiến** rất nguy hiểm đối với hòa bình.

The president was accused of being a warmonger.

Tổng thống bị buộc tội là **kẻ hiếu chiến**.

Critics labeled the politician a warmonger after his aggressive speech.

Sau bài phát biểu hiếu chiến, các nhà phê bình gọi chính trị gia đó là **kẻ hiếu chiến**.

Nobody wants a warmonger leading their country into conflict.

Không ai muốn một **kẻ hiếu chiến** dẫn đất nước mình vào xung đột.

History remembers some leaders as heroes, others as warmongers.

Lịch sử nhớ đến một số lãnh đạo là anh hùng, số khác là **kẻ hiếu chiến**.