"warfarin" in Vietnamese
Definition
Warfarin là một loại thuốc giúp ngăn ngừa sự hình thành hoặc phát triển của cục máu đông. Thuốc thường được sử dụng để giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc các bệnh nghiêm trọng do cục máu đông gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh y học. Liều warfarin cần được kiểm soát chặt chẽ, nếu dùng sai có thể gây chảy máu nghiêm trọng. Một số cụm thường gặp: 'điều trị warfarin', 'liều warfarin', 'dùng warfarin'.
Examples
My doctor prescribed warfarin to prevent blood clots.
Bác sĩ của tôi đã kê đơn **warfarin** để phòng ngừa máu đông.
He started taking warfarin after his surgery.
Anh ấy bắt đầu dùng **warfarin** sau ca phẫu thuật.
Do not change your warfarin dose without consulting your doctor.
Không được tự ý thay đổi liều **warfarin** khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
I've been on warfarin therapy for years because of my heart condition.
Tôi đã điều trị bằng **warfarin** nhiều năm vì bệnh tim.
Be careful with certain foods when you're taking warfarin, since they can affect how it works.
Cẩn thận với một số loại thực phẩm khi dùng **warfarin**, vì chúng có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.
Missing a dose of warfarin can be risky, so set a reminder if you need to.
Bỏ lỡ một liều **warfarin** có thể nguy hiểm, hãy đặt nhắc nhở nếu cần thiết.