"warders" in Vietnamese
Definition
Quản giáo là người làm công việc giám sát tù nhân và đảm bảo an ninh trong trại giam hoặc cơ sở tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quản giáo' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc bối cảnh lịch sử; đừng nhầm với 'giám thị' là cấp cao hơn.
Examples
The warders opened the gate for the visitors.
Các **quản giáo** đã mở cổng cho khách tham quan.
Three warders watched the prisoners during lunch.
Ba **quản giáo** đã giám sát các tù nhân trong bữa trưa.
The warders are responsible for keeping the prison safe.
**Quản giáo** chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn cho trại giam.
Some warders have worked at the old prison for over twenty years.
Một số **quản giáo** đã làm việc ở trại giam cũ hơn hai mươi năm.
The warders quickly responded when they heard shouting from the cell.
Khi nghe tiếng la hét từ phòng giam, các **quản giáo** đã nhanh chóng phản ứng.
After the evening roll call, the warders lock all the cell doors.
Sau điểm danh buổi tối, các **quản giáo** khóa tất cả các cửa buồng giam.