아무 단어나 입력하세요!

"wantonly" in Vietnamese

một cách tàn nhẫnmột cách bừa bãimột cách vô cớ

Definition

Hành động một cách tàn nhẫn, không kiểm soát và không lý do rõ ràng, thường gây hại cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

"Wantonly" thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiêm trọng để mô tả hành vi tàn ác, bừa bãi. Dùng trong các cụm như "wantonly destroyed", "wantonly harmed"; không dành cho các hành vi nhẹ nhàng hay bông đùa.

Examples

The factory wantonly polluted the river.

Nhà máy đã **một cách tàn nhẫn** làm ô nhiễm con sông.

The soldiers acted wantonly during the raid.

Những người lính đã hành động **một cách tàn nhẫn** trong cuộc đột kích.

He wantonly broke the neighbor’s windows.

Anh ấy đã **một cách bừa bãi** đập vỡ cửa sổ của hàng xóm.

They wantonly wasted food while others were hungry.

Họ **một cách bừa bãi** lãng phí thức ăn dù người khác còn đang đói.

The building was wantonly set on fire by vandals.

Tòa nhà đã bị đốt cháy **một cách tàn nhẫn** bởi những kẻ phá hoại.

Animals shouldn’t be treated wantonly for entertainment.

Động vật không nên bị đối xử **một cách tàn nhẫn** chỉ để giải trí.