아무 단어나 입력하세요!

"want" in Vietnamese

muốn

Definition

Cảm thấy mong muốn có được điều gì đó hoặc làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Được sử dụng thường xuyên trong cả văn nói và viết. Đừng nhầm với 'like' (thích) hoặc 'need' (cần). Thường dùng với 'muốn làm gì đó', 'muốn cái gì đó'.

Examples

I want a new book.

Tôi **muốn** một quyển sách mới.

She wants to eat lunch now.

Cô ấy **muốn** ăn trưa bây giờ.

Do you want some water?

Bạn có **muốn** uống nước không?

I really want to see that new movie this weekend.

Tôi thực sự **muốn** xem bộ phim mới đó vào cuối tuần này.

Do you want to grab a coffee later?

Bạn có **muốn** đi uống cà phê sau không?

She doesn’t want to talk about it right now.

Cô ấy không **muốn** nói về điều đó lúc này.