"wannabes" in Vietnamese
Definition
Đây là những người muốn giống như người nổi tiếng hoặc thành công, nhưng thiếu sự độc đáo hoặc chân thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Tính thân mật, có thể hơi chọc ghẹo hoặc xem nhẹ. Thường dùng trong âm nhạc, thời trang, thể thao, hoặc văn hóa người nổi tiếng ('wannabe ca sĩ').
Examples
Some students are wannabes who copy their favorite singers.
Một số học sinh là những **kẻ bắt chước** các ca sĩ yêu thích của họ.
The talent show was full of wannabes.
Cuộc thi tài năng đầy những **kẻ bắt chước**.
Many young actors start as wannabes in the industry.
Nhiều diễn viên trẻ bắt đầu là **kẻ học đòi** trong ngành này.
Ignore the wannabes—just be yourself and you'll stand out.
Hãy phớt lờ những **kẻ bắt chước** — hãy là chính mình, bạn sẽ nổi bật.
All those fashion wannabes keep buying the latest trends but never create their own style.
Tất cả những **kẻ học đòi** thời trang đó cứ mua xu hướng mới nhất nhưng chẳng bao giờ có phong cách riêng.
That club is packed with rockstar wannabes every Friday night.
Câu lạc bộ đó tối thứ sáu nào cũng chật kín **kẻ học đòi rockstar**.