아무 단어나 입력하세요!

"wangle" in Vietnamese

xoay xở để có đượcgian lận để đạt được

Definition

Dùng cách thông minh hoặc đôi khi không trung thực để đạt được điều gì đó, nhất là khi điều đó khó thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không trang trọng, hơi tiêu cực, ám chỉ sự lách luật, mưu mẹo nhưng không phải tội phạm nghiêm trọng. Đi kèm các cụm như "wangle a job", "wangle an invitation".

Examples

He tried to wangle an extra day off from work.

Anh ấy đã cố **xoay xở để có được** thêm một ngày nghỉ nữa ở chỗ làm.

She managed to wangle a ticket to the sold-out concert.

Cô ấy đã **xoay xở để có được** vé tham dự buổi hòa nhạc đã bán hết.

Can you wangle us a table at the busy restaurant?

Bạn có thể **xoay xở để kiếm được** bàn ở nhà hàng đông khách đó không?

He somehow wangled his way into that private party last night.

Anh ta thế nào cũng **xoay xở để chen vào** bữa tiệc riêng tối qua.

They always seem to wangle a discount wherever they shop.

Họ luôn **xoay xở để có được** giảm giá ở bất cứ đâu họ mua sắm.

If you need help with your taxes, I know someone who can wangle things a bit.

Nếu bạn cần giúp khai thuế, tôi biết người có thể **gian lận một chút**.