"wander from" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc nói lệch khỏi một nơi, chủ đề hoặc ý nghĩ nào đó mà không nhận ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'wander from the path' là đi chệch hướng thực tế; 'wander from the topic' là lạc chủ đề khi nói hoặc viết. Thường dùng trong tình huống trang trọng hơn.
Examples
It's easy to wander from the main road in the forest.
Trong rừng rất dễ **lạc khỏi** đường chính.
Please don't wander from the group during the tour.
Làm ơn đừng **rời khỏi** nhóm trong chuyến tham quan.
Try not to wander from the topic in your essay.
Cố gắng đừng **lạc khỏi** chủ đề trong bài luận của bạn.
His mind started to wander from the lesson, and he stared out the window.
Tâm trí anh ấy bắt đầu **lạc khỏi** bài học và nhìn ra ngoài cửa sổ.
If you wander from the main point, people might get confused.
Nếu bạn **lạc khỏi** ý chính, mọi người có thể bị bối rối.
During our walk, we accidentally wandered from the path and found a small lake.
Trong lúc đi dạo, chúng tôi vô tình **lạc khỏi** đường mòn và tìm thấy một hồ nhỏ.