아무 단어나 입력하세요!

"wander around" in Vietnamese

lang thangđi dạo loanh quanh

Definition

Đi từ nơi này sang nơi khác mà không có mục đích cụ thể, thường chỉ để tham quan hoặc giết thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'lang thang' chỉ áp dụng trong tình huống đi dạo không có mục đích rõ ràng, thường là thư giãn hoặc khám phá; khác với 'đi dạo' bình thường là có thể có kế hoạch.

Examples

We decided to wander around the city after lunch.

Sau bữa trưa chúng tôi quyết định **lang thang** quanh thành phố.

You can wander around the park all afternoon.

Bạn có thể **lang thang** trong công viên suốt cả chiều.

He often likes to wander around when he visits new places.

Anh ấy thường thích **lang thang** khi đi tới nơi mới.

Let’s just wander around and see what we find.

Hãy cứ **lang thang** xem thử chúng ta tìm thấy gì nhé.

I spent hours wandering around the old market, just taking in the sights.

Tôi đã dành hàng giờ **lang thang** trong chợ cũ, chỉ để ngắm cảnh.

Sometimes I like to wander around without any plans and clear my head.

Đôi khi tôi thích **lang thang** không theo kế hoạch nào và làm dịu đầu óc.