"waltzer" in Vietnamese
Definition
'Tàu lắc' là trò chơi ở hội chợ quay tròn và lên xuống, phổ biến ở Anh. Ngoài ra, từ này còn chỉ người nhảy điệu waltz.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Anh, 'tàu lắc' chủ yếu chỉ trò chơi, ít khi dùng cho người nhảy waltz. Nghĩa về người nhảy waltz khá cũ.
Examples
The waltzer spun quickly at the funfair.
Chiếc **tàu lắc** quay rất nhanh ở hội chợ.
My grandfather was a talented waltzer.
Ông tôi là một **người khiêu vũ waltz** rất tài năng.
Kids love riding the waltzer at the amusement park.
Trẻ em thích đi **tàu lắc** ở công viên giải trí.
Have you ever dared to go on the waltzer after eating?
Bạn đã bao giờ dám đi **tàu lắc** sau khi ăn chưa?
The old ballroom was filled with graceful waltzers.
Phòng khiêu vũ cũ đầy những **người khiêu vũ waltz** uyển chuyển.
I almost lost my hat while on the waltzer last night!
Tối qua tôi suýt rơi mất mũ khi đi **tàu lắc**!