"walleye" in Vietnamese
Definition
Cá walleye là một loại cá nước ngọt phổ biến ở Bắc Mỹ, có mắt to và bóng. Ngoài ra, hiếm khi từ này chỉ tình trạng mắt bị lệch ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cá walleye’ chủ yếu dùng để chỉ loài cá khi nói về câu cá hoặc món ăn, rất hiếm khi được dùng cho bệnh về mắt. Đừng nhầm với ‘cá pike’ hay ‘cá perch’.
Examples
A walleye has large, glassy eyes.
**Cá walleye** có đôi mắt to và sáng.
Many people enjoy catching walleye in lakes.
Nhiều người thích câu **cá walleye** ở các hồ.
The walleye is a popular fish for eating.
**Cá walleye** là loại cá được ưa chuộng để ăn.
Have you ever tried grilled walleye? It tastes amazing.
Bạn đã từng thử **cá walleye** nướng chưa? Nó rất ngon.
The lake's record catch was a huge walleye last summer.
Kỷ lục câu cá ở hồ này là một con **cá walleye** khổng lồ vào mùa hè năm ngoái.
My uncle is an expert at finding the best walleye spots.
Chú tôi rất giỏi tìm những nơi có nhiều **cá walleye** nhất.