아무 단어나 입력하세요!

"waller" in Vietnamese

thợ xây tường

Definition

Thợ xây tường là người chuyên xây hoặc sửa chữa các loại tường, đặc biệt là tường đá hay tường gạch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thợ xây tường' được dùng trong lĩnh vực xây dựng hoặc phục chế kiến trúc cổ. Không nên nhầm với 'thợ xây' nói chung, vì từ này chỉ tập trung vào người làm tường.

Examples

The waller is repairing the old stone fence.

**Thợ xây tường** đang sửa hàng rào đá cũ.

A skilled waller can build very strong walls.

Một **thợ xây tường** lành nghề có thể xây những bức tường rất vững chắc.

The waller used bricks to make the garden wall.

**Thợ xây tường** đã dùng gạch để làm bức tường vườn.

My grandfather was a respected waller in his village.

Ông tôi từng là một **thợ xây tường** có tiếng trong làng.

Finding a good waller for this kind of restoration is tough.

Tìm một **thợ xây tường** giỏi cho kiểu phục hồi này thật khó.

The old church was rebuilt by a team of expert wallers.

Nhà thờ cũ được tái xây dựng bởi một nhóm **thợ xây tường** lành nghề.