아무 단어나 입력하세요!

"walk together" in Vietnamese

đi bộ cùng nhauđi cùng nhau

Definition

Hai người hoặc nhiều người cùng nhau đi bộ cạnh nhau để trò chuyện hoặc tận hưởng thời gian cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho bạn bè, người thân, hoặc người yêu trong context thân mật. 'Walk' mang nghĩa đi thong thả, thường là để tâm sự hoặc thư giãn. Đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho việc đồng hành trong cuộc sống.

Examples

Let's walk together to school.

Chúng ta hãy **đi bộ cùng nhau** tới trường nhé.

They walk together in the park every evening.

Họ **đi bộ cùng nhau** trong công viên mỗi tối.

Can we walk together after lunch?

Chúng ta có thể **đi bộ cùng nhau** sau bữa trưa không?

We usually walk together and talk about our day.

Chúng tôi thường **đi bộ cùng nhau** và kể về ngày của mình.

After dinner, the neighbors like to walk together around the block.

Sau bữa tối, hàng xóm thích **đi bộ cùng nhau** quanh khu phố.

It feels good to walk together and unwind after a long day.

Cảm giác thật tuyệt khi **đi bộ cùng nhau** và thư giãn sau một ngày dài.