아무 단어나 입력하세요!

"walk through" in Vietnamese

hướng dẫn từng bướcđi qua để kiểm tra

Definition

Giải thích hoặc thực hiện điều gì đó từng bước, hoặc đi bộ qua một khu vực để kiểm tra hoặc tham quan.

Usage Notes (Vietnamese)

'walk through' phổ biến trong hướng dẫn, kinh doanh và hỗ trợ kỹ thuật để chỉ việc giải thích từng phần cụ thể. Không nhầm với chỉ 'đi bộ'.

Examples

Let me walk through the instructions with you.

Để tôi **hướng dẫn từng bước** các chỉ dẫn với bạn.

We will walk through the house before buying it.

Chúng tôi sẽ **đi qua** căn nhà trước khi mua.

Can you walk through the steps again?

Bạn có thể **hướng dẫn lại từng bước** được không?

I'll walk you through how to use the new software.

Tôi sẽ **hướng dẫn từng bước** cách sử dụng phần mềm mới.

The guide gave us a walk through of the museum's main hall.

Hướng dẫn viên đã **dẫn chúng tôi đi tham quan** sảnh chính của bảo tàng.

She'll walk you through the registration process if you get stuck.

Nếu bạn gặp khó khăn, cô ấy sẽ **hướng dẫn từng bước** quy trình đăng ký.