"walk right up" in Vietnamese
Definition
Tiến thẳng tới ai đó hoặc điều gì đó mà không do dự hay dừng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, diễn tả hành động dứt khoát, không ngại ngần. Thường kết hợp với 'walk right up and...'. Không dùng cho những trường hợp tiếp cận một cách dè dặt.
Examples
He walked right up to the teacher and asked a question.
Anh ấy **bước thẳng tới** giáo viên và hỏi một câu hỏi.
You can just walk right up to the counter and order.
Bạn chỉ cần **bước thẳng tới** quầy và gọi món.
She walked right up to the dog to pet it.
Cô ấy **bước thẳng tới** con chó để vuốt ve nó.
Just walk right up and introduce yourself—don’t wait around.
Đừng chần chừ, **bước thẳng tới** và tự giới thiệu đi.
I couldn’t believe he would just walk right up to the CEO and start talking.
Tôi không thể tin anh ấy lại dám **bước thẳng tới** CEO và bắt chuyện.
We watched her walk right up to the group without any fear.
Chúng tôi đã thấy cô ấy **bước thẳng tới** nhóm mà không sợ hãi gì.