아무 단어나 입력하세요!

"walk on thin ice" in Vietnamese

đứng trước nguy cơ lớnđang gặp nguy hiểm

Definition

Cụm từ này chỉ một tình huống nguy hiểm, chỉ cần sơ suất nhỏ cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, để cảnh báo ai đó về rủi ro khi làm gì đó nguy hiểm. Dùng với 'bạn', 'ai đó'.

Examples

If you keep forgetting your homework, you are walking on thin ice.

Nếu bạn tiếp tục quên bài tập, bạn đang **đứng trước nguy cơ lớn**.

She knew she was walking on thin ice by talking back to her boss.

Cô ấy biết rằng khi cãi lại sếp, mình đang **đứng trước nguy cơ lớn**.

When you tell lies, you are walking on thin ice.

Khi bạn nói dối, bạn đang **đứng trước nguy cơ lớn**.

I feel like I'm walking on thin ice around my parents these days.

Dạo này tôi cảm thấy như đang **đứng trước nguy cơ lớn** khi ở gần bố mẹ.

You're walking on thin ice with those comments. Watch it!

Với những lời như vậy, bạn đang **đứng trước nguy cơ lớn** đấy. Cẩn thận!

The company is walking on thin ice after all those scandals.

Sau tất cả các bê bối đó, công ty đang **đứng trước nguy cơ lớn**.