"walk off the job" in Vietnamese
Definition
Người lao động đột ngột rời bỏ công việc, thường để phản đối hoặc tham gia đình công.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong bối cảnh đình công, phản đối tập thể chứ không phải chỉ đơn thuần nghỉ việc cá nhân.
Examples
The workers walked off the job to demand better pay.
Công nhân đã **bỏ việc để phản đối** đòi tăng lương.
If management does not listen, employees may walk off the job.
Nếu ban quản lý không lắng nghe, nhân viên có thể **bỏ việc để phản đối**.
Hundreds of teachers walked off the job during the strike.
Hàng trăm giáo viên đã **bỏ việc để phản đối** trong cuộc đình công.
Fed up with unsafe conditions, the crew decided to walk off the job.
Chán nản vì điều kiện mất an toàn, cả nhóm đã quyết định **bỏ việc để phản đối**.
When the wage negotiations stalled, the miners threatened to walk off the job.
Khi đàm phán lương bế tắc, các thợ mỏ đe dọa sẽ **bỏ việc để phản đối**.
You can't just walk off the job when things get tough.
Bạn không thể chỉ đơn giản **bỏ việc để phản đối** khi mọi việc trở nên khó khăn.