"walk around" in Vietnamese
Definition
Đi bộ quanh khu vực mà không có điểm đến cụ thể, thường để thư giãn hoặc khám phá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, ghép với địa điểm ('walk around the city'). Đôi khi mang nghĩa tránh nói thẳng vào vấn đề. Giống 'đi dạo' hoặc 'lang thang', nhưng nhấn mạnh việc di chuyển quanh một khu vực.
Examples
Let's walk around the park this afternoon.
Chiều nay mình **đi dạo quanh** công viên nhé.
I like to walk around the city and take photos.
Tôi thích **đi dạo quanh** thành phố và chụp ảnh.
The children walked around the playground during recess.
Trong giờ ra chơi, bọn trẻ **đi dạo quanh** sân chơi.
Do you want to walk around and see what's open?
Bạn có muốn **đi dạo quanh** xem những gì đang mở không?
After dinner, we just walked around aimlessly and talked.
Sau bữa tối, chúng tôi chỉ **đi dạo quanh** vô định và trò chuyện.
Sometimes I walk around the mall just to pass time.
Thỉnh thoảng tôi **đi dạo quanh** trung tâm thương mại chỉ để giết thời gian.