아무 단어나 입력하세요!

"walk along" in Vietnamese

đi dọc theo

Definition

Đi bộ men theo bên cạnh hoặc dọc theo cái gì đó như con đường, bờ sông hoặc lối đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với địa điểm cụ thể như 'walk along the beach'. Chỉ việc vừa đi vừa di chuyển theo chiều dài, không phải chỉ đứng bên cạnh.

Examples

Let's walk along the river this afternoon.

Chiều nay chúng ta hãy **đi dọc theo** bờ sông nhé.

I saw children walk along the street to school.

Tôi thấy các em nhỏ **đi dọc theo** đường đến trường.

We often walk along the beach in the morning.

Chúng tôi thường **đi dọc theo** bãi biển vào buổi sáng.

Do you want to walk along Main Street after dinner?

Bạn có muốn **đi dọc theo** phố Main sau bữa tối không?

We just walked along and talked for hours.

Chúng tôi chỉ **đi dọc theo** và trò chuyện hàng giờ liền.

You can walk along the fence until you reach the gate.

Bạn có thể **đi dọc theo** hàng rào cho đến khi đến cổng.