아무 단어나 입력하세요!

"walk all over" in Vietnamese

bắt nạtlợi dụng

Definition

Đối xử tệ hoặc lợi dụng sự tốt bụng của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật chỉ ai đó bị người khác lợi dụng hoặc không được tôn trọng nhiều lần.

Examples

I feel like people walk all over me at work.

Tôi cảm thấy mọi người ở chỗ làm đều đang **bắt nạt** tôi.

Don’t let anyone walk all over you.

Đừng để ai **lợi dụng** bạn.

Her boss always walks all over her.

Sếp cô ấy luôn **bắt nạt** cô ấy.

You have to stand up for yourself or people will walk all over you.

Bạn phải tự bảo vệ mình, nếu không mọi người sẽ **lợi dụng** bạn.

After a while, she got tired of letting her friends walk all over her.

Một thời gian sau, cô ấy đã mệt mỏi vì để bạn bè **bắt nạt** mình.

He may be quiet, but he won’t let anyone walk all over him.

Anh ấy có thể ít nói, nhưng anh ấy sẽ không để ai **lợi dụng** mình.