"wali" in Vietnamese
Definition
Wali là người giám hộ hợp pháp hoặc bảo hộ, thường dùng trong bối cảnh Hồi giáo để chỉ người chịu trách nhiệm cho trẻ vị thành niên hoặc cô dâu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wali' chỉ dùng trong các tình huống pháp lý, tôn giáo của Hồi giáo về giám hộ, không dùng thay cho 'người giám hộ' thông thường.
Examples
The wali is responsible for approving the marriage.
**Wali** chịu trách nhiệm phê duyệt việc kết hôn.
A child's wali must sign legal documents.
**Wali** của một đứa trẻ phải ký các giấy tờ pháp lý.
She asked her wali for permission to travel.
Cô ấy xin phép **wali** của mình để đi du lịch.
In many Islamic countries, a bride cannot get married without her wali.
Ở nhiều nước Hồi giáo, cô dâu không thể kết hôn nếu không có **wali**.
He became the wali of his nephew after his brother passed away.
Sau khi anh trai qua đời, anh ấy trở thành **wali** của cháu trai mình.
If her wali refuses, the marriage cannot go ahead.
Nếu **wali** của cô ấy từ chối, hôn lễ sẽ không thể diễn ra.