"waken" in Vietnamese
Definition
Ngừng ngủ hoặc làm cho ai đó tỉnh dậy. Đôi khi cũng chỉ việc làm cho ai đó nhận thức rõ hơn về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'waken' trang trọng, mang tính văn chương hơn 'wake' hay 'wake up'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cũng có thể dùng để nói về việc khơi dậy nhận thức, cảm xúc.
Examples
I usually waken at six o'clock.
Tôi thường **tỉnh dậy** lúc sáu giờ.
Loud noises can waken a baby.
Tiếng ồn lớn có thể **đánh thức** em bé.
Please do not waken your sister.
Làm ơn đừng **đánh thức** chị/em gái của bạn.
It took the smell of coffee to finally waken him.
Mùi cà phê cuối cùng mới **làm anh ấy tỉnh dậy**.
Spring seems to waken feelings of hope in everyone.
Mùa xuân dường như **đánh thức** cảm giác hy vọng trong mỗi người.
If the alarm doesn’t waken you, try setting two!
Nếu chuông báo thức không **đánh thức** được bạn, hãy thử đặt hai cái!