아무 단어나 입력하세요!

"wake up" in Vietnamese

thức dậyđánh thức

Definition

Ngừng ngủ và tỉnh lại, hoặc làm cho ai đó ngừng ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật và cả nghĩa bóng như 'nhận ra sự thật'. Dạng mệnh lệnh như 'Wake up!' khá phổ biến.

Examples

I wake up at six o'clock every day.

Tôi **thức dậy** lúc sáu giờ mỗi ngày.

Can you wake up your brother?

Bạn có thể **đánh thức** em trai của mình không?

It is hard to wake up on cold mornings.

Rất khó để **thức dậy** vào những buổi sáng lạnh.

Please wake up—you're going to be late for school!

Làm ơn **thức dậy**, bạn sẽ trễ học đấy!

It took me a while to wake up after that long flight.

Tôi phải mất một lúc để **tỉnh táo** sau chuyến bay dài đó.

You need to wake up and see what's happening around you.

Bạn cần phải **tỉnh lại** và nhìn xem những gì đang xảy ra xung quanh mình.