"waiving" in Vietnamese
Definition
Chủ động không sử dụng hoặc không đòi hỏi một quyền lợi, khoản phí hoặc yêu cầu nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh; 'waiving a fee' là miễn phí, 'waiving rights' là từ bỏ quyền. Không giống với 'waving' (vẫy tay); chỉ dùng khi bỏ qua điều gì đó một cách tự nguyện.
Examples
The school is waiving the application fee this year.
Năm nay trường sẽ **miễn** phí đăng ký.
He is waiving his right to a lawyer.
Anh ấy **từ bỏ** quyền có luật sư.
Many companies are waiving late fees during the holiday period.
Nhiều công ty đang **miễn** phí phạt trễ trong dịp lễ.
By waiving the usual requirements, they made it easier for people to join.
Bằng cách **miễn** các yêu cầu thông thường, họ đã giúp mọi người dễ tham gia hơn.
She ended up waiving her right to appeal to speed things up.
Để đẩy nhanh tiến độ, cô ấy đã **từ bỏ** quyền kháng cáo.
Thanks for waiving the delivery charge—really appreciate it!
Cảm ơn vì đã **miễn** phí vận chuyển—thực sự rất biết ơn!