아무 단어나 입력하세요!

"wait on" in Vietnamese

phục vụchờ đợi

Definition

Phục vụ ai đó, nhất là trong nhà hàng; hoặc chờ điều gì đó hay ai đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'wait on' dùng nhiều để chỉ việc phục vụ khách ('wait on tables'). Ở Anh, nó có thể nghĩa là đợi, nhưng thông thường dùng 'wait for'. 'Wait' không mang nghĩa phục vụ.

Examples

The waitress will wait on us soon.

Cô phục vụ sẽ **phục vụ** chúng ta ngay.

He had to wait on his friends at the airport.

Anh ấy phải **chờ** bạn ở sân bay.

She likes to wait on the elderly at the care home.

Cô ấy thích **phục vụ** người già ở viện dưỡng lão.

I've been waiting on a call from the doctor all day.

Tôi đã **chờ** cuộc gọi từ bác sĩ suốt cả ngày.

He used to wait on tables when he was in college.

Khi còn học đại học, anh ấy từng **phục vụ bàn**.

Don’t just stand there—go wait on that customer!

Đừng đứng đó—hãy đi **phục vụ** khách hàng kia đi!