아무 단어나 입력하세요!

"wait for it" in Vietnamese

chờ đãđợi chút

Definition

Đây là cách nói để tạo cảm giác hồi hộp trước khi tiết lộ điều gì đó bất ngờ hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường nói khi kể chuyện cười hoặc tạo bất ngờ. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

I'm about to tell you the answer, wait for it.

Tớ sắp nói đáp án đây, **chờ đã**.

Here comes the surprise, wait for it!

Bất ngờ sắp đến, **chờ đã**!

Wait for it... the lights will turn on now.

**Chờ đã**... đèn sẽ bật ngay bây giờ.

He walked into the room with, wait for it, a cat on his head.

Anh ấy bước vào phòng với—**chờ đã**—một con mèo trên đầu.

The best part is—wait for it—we're all getting a day off!

Điều tuyệt nhất là—**chờ đã**—chúng ta đều được nghỉ một ngày!

You think that's cool? Wait for it—there's more.

Bạn nghĩ thế là tuyệt sao? **Chờ đã**—còn nữa.