"wailers" in Vietnamese
Definition
Những người khóc lóc lớn tiếng vì buồn hay đau đớn, thường dùng cho người than khóc tại đám tang hoặc khi xảy ra chuyện buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn chương hoặc hoàn cảnh trang trọng, mô tả người khóc lớn khi đau buồn. Đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho âm thanh lớn như còi báo động.
Examples
The wailers stood outside, crying loudly.
**Những người khóc than** đứng bên ngoài, khóc vang lên.
At the funeral, the wailers mourned the loss deeply.
Tại đám tang, **những người khóc than** than tiếc sâu sắc.
Sometimes, alarms sound like wailers in the night.
Đôi khi, còi báo động vang lên như những **người gào khóc** trong đêm.
The old tales spoke of ghostly wailers haunting the village.
Những câu chuyện xưa kể về các **người khóc than** ma quái ám ảnh làng.
After hearing the news, a group of wailers gathered at the family's home.
Sau khi nghe tin, một nhóm **người khóc than** đã tụ tập tại nhà gia đình.
You could hear the wailers from the end of the street that night.
Đêm đó, có thể nghe tiếng **người khóc than** từ cuối phố.