"wailer" in Vietnamese
Definition
Người thường khóc than hoặc kêu la to, nhất là vì đau buồn hoặc đang chịu tang.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu gặp trong văn chương hoặc nói về người chịu tang. Không nhầm với 'whaler' (người săn cá voi).
Examples
The loudest wailer at the funeral was sitting in the front row.
Người **than khóc** to nhất trong tang lễ ngồi ở hàng ghế đầu.
She became a wailer after hearing the bad news.
Cô ấy trở thành một **người than khóc** sau khi nghe tin xấu.
A group of wailers gathered outside the hospital.
Một nhóm **người than khóc** đã tụ tập bên ngoài bệnh viện.
He’s always a bit of a wailer when things don’t go his way.
Anh ấy luôn là kiểu **người than khóc** mỗi khi mọi việc không như ý.
Suddenly, the room was filled with the sound of a single wailer.
Bỗng nhiên, căn phòng vang lên tiếng của một **người than khóc** duy nhất.
Don’t be such a wailer — things will get better soon.
Đừng làm **người than khóc** như vậy — mọi chuyện sẽ sớm ổn thôi.