"wags" in Vietnamese
Definition
'Vẫy' hoặc 've vẩy' là hành động di chuyển một vật, đặc biệt là cái đuôi, từ bên này sang bên kia nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật như chó vẫy đuôi. Đôi khi dùng chỉ động tác người vẫy ngón tay ('wag one's finger').
Examples
The dog wags its tail when it is happy.
Khi con chó vui, nó **vẫy** đuôi.
The little girl wags her finger when she says no.
Cô bé nhỏ **vẫy** ngón tay khi cô ấy nói không.
When the cat sees food, it wags its tail slowly.
Khi con mèo nhìn thấy thức ăn, nó **ve vẩy** đuôi chậm rãi.
My puppy wags his tail like crazy when I come home.
Cún con của tôi **vẫy** đuôi rất mạnh khi tôi về nhà.
Whenever someone mentions treats, the dog wags its tail in excitement.
Cứ ai đó nhắc đến đồ ăn vặt là con chó **vẫy** đuôi phấn khích.
Our neighbor's dog always wags his tail when he sees us walking by.
Chó nhà hàng xóm luôn **vẫy** đuôi khi thấy chúng tôi đi ngang qua.