아무 단어나 입력하세요!

"wagnerian" in Vietnamese

kiểu Wagnertheo phong cách Wagner

Definition

Liên quan đến nhà soạn nhạc Richard Wagner của Đức, hoặc mang phong cách nhạc, opera của ông, thường dùng để miêu tả những gì hoành tráng, kịch tính, hoặc mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả nhạc, opera, hay màn trình diễn theo phong cách Wagner—hoành tráng, phức tạp, xúc động. Cũng được dùng bóng bẩy để chỉ điều gì mạnh mẽ, choáng ngợp; không thường gặp trong lời nói hàng ngày.

Examples

The opera had a truly Wagnerian style and sound.

Vở opera có phong cách và âm thanh thực sự **kiểu Wagner**.

His music is often described as Wagnerian.

Nhạc của anh ấy thường được miêu tả là **kiểu Wagner**.

The performance ended with a Wagnerian finale.

Màn trình diễn kết thúc bằng một đoạn kết **kiểu Wagner**.

The movie's soundtrack is dramatic and almost Wagnerian in its intensity.

Nhạc nền của bộ phim này rất kịch tính và gần như **kiểu Wagner** trong cường độ.

She gave a Wagnerian performance that left the audience speechless.

Cô ấy đã có một màn trình diễn **kiểu Wagner** khiến khán giả chết lặng.

When the storm hit, the thunder felt almost Wagnerian.

Khi cơn bão đến, tiếng sấm vang lên gần như **kiểu Wagner**.