아무 단어나 입력하세요!

"waged" in Vietnamese

phát độngtiến hành (chiến tranh/chiến dịch)

Definition

'waged' diễn tả việc bắt đầu hoặc thực hiện một cuộc chiến tranh, chiến dịch hoặc nỗ lực lớn chống lại điều gì đó. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn bản trang trọng như ‘phát động chiến tranh’, ‘phát động chiến dịch’. Không dùng nói về lương hay lao động thường ngày.

Examples

They waged a long battle for independence.

Họ đã **phát động** một cuộc đấu tranh lâu dài cho nền độc lập.

The king waged war against his enemies.

Nhà vua đã **phát động** chiến tranh chống lại kẻ thù của mình.

Activists waged a campaign for clean air.

Các nhà hoạt động đã **phát động** một chiến dịch vì không khí sạch.

For years, the company waged a legal battle to protect its patents.

Nhiều năm qua, công ty đã **tiến hành** cuộc chiến pháp lý để bảo vệ bằng sáng chế của mình.

She waged her own fight against injustice in her community.

Cô ấy đã **phát động** cuộc chiến của riêng mình chống lại bất công trong cộng đồng.

During the election, several parties waged campaigns on social media.

Trong kỳ bầu cử, một số đảng đã **phát động** chiến dịch trên mạng xã hội.