"waft" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó như mùi hương, âm thanh, hay khói nhẹ nhàng bay lan trong không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, hay dùng nói về mùi hương dễ chịu, làn khói, hoặc âm nhạc. Thường đi kèm với các cụm như 'lan toả qua', 'thoảng trên gió'. Không dùng cho vật thể rắn.
Examples
The smell of fresh bread wafted through the house.
Mùi bánh mì mới nướng **lan toả** khắp ngôi nhà.
A soft breeze wafted the leaves across the yard.
Cơn gió nhẹ **thổi** lá bay khắp sân.
Music wafted from the open window.
Âm nhạc **lan toả** từ cửa sổ mở.
The scent of jasmine would waft in on summer evenings.
Vào những buổi tối mùa hè, hương hoa nhài **thoảng qua** trong gió.
Every time I walk by the bakery, memories waft back to me.
Mỗi khi đi ngang tiệm bánh, ký ức lại **tràn về**.
A hint of perfume wafted past as she walked by.
Khi cô ấy đi ngang qua, một chút mùi nước hoa **thoảng qua**.