아무 단어나 입력하세요!

"waffle about" in Vietnamese

nói vòng vonói không quyết đoán

Definition

Nói hoặc viết một cách mơ hồ, không dứt khoát, thường để tránh đưa ra quyết định rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là khẩu ngữ, xuất hiện nhiều trong tiếng Anh Anh. Dùng để phê bình ai đó nói vòng vo hoặc tránh quyết định. Hay dùng với 'stop waffling about'. Không liên quan đến món bánh waffle.

Examples

Please don't waffle about; just tell me your opinion.

Làm ơn đừng **nói vòng vo** nữa, hãy nói ý kiến của bạn đi.

When asked about the problem, the manager started to waffle about.

Khi được hỏi về vấn đề, người quản lý bắt đầu **nói vòng vo**.

Stop waffling about and make a decision.

Đừng **nói vòng vo** nữa, hãy quyết định đi.

He tends to waffle about whenever he's unsure what to say.

Anh ấy thường **nói vòng vo** mỗi khi không biết nói gì.

The politician waffled about the issue for five minutes without giving a real answer.

Chính trị gia đó đã **nói vòng vo** về vấn đề đó suốt năm phút mà không trả lời thực sự.

Instead of making up his mind, he just kept waffling about during the meeting.

Thay vì quyết định, anh ấy chỉ **nói vòng vo** suốt cuộc họp.