"wading" in Vietnamese
Definition
Di chuyển trong nước nông bằng cách đi bộ, thường nước chỉ tới mắt cá, đầu gối hoặc ngang hông.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nước nông, không áp dụng với bùn đặc hoặc nước sâu. Không dùng khi bơi. Gặp trong cụm 'wading pool' (hồ bơi nông), 'wading birds' (chim đi lại dưới nước nông).
Examples
The children were wading in the shallow stream.
Những đứa trẻ đang **lội nước** ở con suối nông.
I saw a bird wading near the lake.
Tôi thấy một con chim đang **lội nước** gần hồ.
She is wading through the pool to reach her friend.
Cô ấy đang **lội nước** qua hồ bơi để đến với bạn mình.
We spent the afternoon wading along the shoreline, looking for shells.
Chúng tôi đã dành buổi chiều **lội nước** dọc bờ biển để tìm vỏ sò.
He started wading back when the water got too cold.
Khi nước trở nên quá lạnh, anh ấy bắt đầu **lội nước** trở lại.
Sometimes you have to go wading through muddy water if you drop something.
Đôi khi nếu bạn làm rơi đồ, bạn phải **lội nước** qua chỗ bùn để nhặt lại.